STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất Đan Mạch | 13-05-2024 17:00 | Hobro | ![]() ![]() | Vendsyssel | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 03-05-2024 17:00 | Vendsyssel | ![]() ![]() | Kolding FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 18-04-2024 16:00 | Sonderjyske | ![]() ![]() | Vendsyssel | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 13-04-2024 11:00 | Kolding FC | ![]() ![]() | Vendsyssel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 07-04-2024 13:00 | Vendsyssel | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 02-04-2024 16:30 | Fredericia | ![]() ![]() | Vendsyssel | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 16-03-2024 12:00 | Vendsyssel | ![]() ![]() | Hobro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 10-03-2024 14:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Vendsyssel | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 02-03-2024 14:00 | Sonderjyske | ![]() ![]() | Vendsyssel | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 23-02-2024 18:00 | Vendsyssel | ![]() ![]() | Hillerod Fodbold | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu