STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-04-2017 | Diambars Football Academy | AC Ajaccio II | - | Ký hợp đồng |
15-07-2018 | AC Ajaccio II | Maritzburg United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Maritzburg United | Marumo Gallants FC | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Marumo Gallants FC | Tshakhuma Tsha Madzivhandila FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Tshakhuma Tsha Madzivhandila FC | Magesi FC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2024 | Free player | Magesi FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-03-2025 15:45 | Magesi | ![]() ![]() | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 15-03-2025 13:30 | Magesi | ![]() ![]() | Lamontville Golden Arrows | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-03-2025 17:30 | Magesi | ![]() ![]() | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 31-01-2025 17:30 | Richards Bay | ![]() ![]() | Magesi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 04-01-2025 13:30 | TS Galaxy | ![]() ![]() | Magesi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-12-2024 13:30 | Magesi | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-12-2024 15:45 | Marumo Gallants FC | ![]() ![]() | Magesi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 30-11-2024 18:00 | Chippa United | ![]() ![]() | Magesi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-09-2024 15:30 | Magesi | ![]() ![]() | Royal AM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Nedbank Cup Winner | 1 | 20/21 |