STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Iraklis Thessaloniki U19 | Iraklis | - | Ký hợp đồng |
01-07-2011 | Iraklis U20 | Iraklis | - | Chuyển nhượng tự do |
10-09-2014 | Iraklis | Apollon Pontou FC | - | Ký hợp đồng |
11-09-2014 | Iraklis | Apollon Pontou FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
24-09-2015 | Apollon Pontou FC | Panargiakos APO | - | Ký hợp đồng |
25-09-2015 | Apollon Pontou FC | Panargiakos | Free | Chuyển nhượng tự do |
19-01-2016 | Panargiakos APO | Olympiakos Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
20-01-2016 | Panargiakos | Olympiakos N. | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Olympiakos N. | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
07-08-2017 | Olympiakos Nicosia FC | AO Kavala | - | Ký hợp đồng |
08-08-2017 | Olympiakos N. | AO Kavala | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | AO Kavala | Unknown | Free | Chuyển nhượng tự do |
14-08-2018 | AO Kavala | Aris Limassol | - | Ký hợp đồng |
15-08-2018 | AO Kavala | Aris Limassol | Free | Chuyển nhượng tự do |
04-08-2019 | Aris Limassol | AO Kavala | - | Ký hợp đồng |
05-08-2019 | Aris Limassol | AO Kavala | Free | Chuyển nhượng tự do |
23-08-2020 | AO Kavala | PO Triglias | - | Ký hợp đồng |
06-08-2021 | PO Triglias | Iraklis | - | Ký hợp đồng |
01-08-2023 | Iraklis | Kambaniakos | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu