STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | FK Gorodeya U19 (- 2020) | FK Gorodeya II (- 2020) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | FK Gorodeya II (- 2020) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | Ký hợp đồng |
14-07-2019 | Arsenal Dzyarzhynsk | FC Molodechno | - | Ký hợp đồng |
31-03-2020 | FC Molodechno | FK Baranovichi Reserves | - | Ký hợp đồng |
17-03-2023 | FK Baranovichi Reserves | Smorgon FC | - | Ký hợp đồng |
24-07-2024 | Smorgon FC | FC Molodechno | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 11-11-2023 14:30 | Dinamo Minsk | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 27-10-2023 16:00 | Energetik-BGU Minsk | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 24-09-2023 13:00 | Naftan Novopolock | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 13-08-2023 13:00 | Smorgon FC | ![]() ![]() | FC Torpedo Zhodino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 02-07-2023 17:30 | Dinamo Brest | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 10-06-2023 15:00 | FC Minsk | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 03-06-2023 15:00 | Smorgon FC | ![]() ![]() | Energetik-BGU Minsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 26-05-2023 15:00 | FC Gomel | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu