STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2025 15:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 14-09-2024 17:00 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 05-10-2023 19:00 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-10-2023 17:15 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 27-09-2023 17:00 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 21-09-2023 16:45 | Stade Rennais FC | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 17-09-2023 17:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-09-2023 17:00 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 29-08-2023 19:00 | Young Boys | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Toto Israel | 19-08-2023 16:30 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu