STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-07-2018 | UFK Lviv | Karpaty Lviv U19 (-2021) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Karpaty Lviv II (-2021) | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | Karpaty Lviv II (-2021) | Veres | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | Veres | FC Bukovyna chernivtsi | - | Cho thuê |
29-06-2023 | FC Bukovyna chernivtsi | Veres | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2023 | Veres | FC Bukovyna chernivtsi | - | Ký hợp đồng |
29-02-2024 | FC Bukovyna chernivtsi | FC Victoria Mykolaivka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 04-11-2023 10:00 | Metalist Kharkiv | ![]() ![]() | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 15-09-2023 12:00 | FC Bukovyna chernivtsi | ![]() ![]() | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 12-08-2023 12:30 | FC Bukovyna chernivtsi | ![]() ![]() | Khust City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 27-07-2023 14:00 | FC Bukovyna chernivtsi | ![]() ![]() | Nyva Ternopil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 14-05-2023 09:00 | FC Chernigiv | ![]() ![]() | FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu