STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | - |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Eredivisie Nữ Hà Lan | 21-04-2024 10:15 | Excelsior Barendrecht (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 10-12-2023 11:15 | Excelsior Barendrecht (w) | ![]() ![]() | SC Heerenveen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 20-10-2023 17:30 | SC Telstar (W) | ![]() ![]() | Excelsior Barendrecht (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 15-10-2023 10:15 | Excelsior Barendrecht (w) | ![]() ![]() | Feyenoord Rotterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 06-10-2023 17:30 | Excelsior Barendrecht (w) | ![]() ![]() | FC Twente Enschede (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 01-10-2023 10:15 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | Excelsior Barendrecht (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu