STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Eredivisie Nữ Hà Lan | 29-03-2025 13:00 | AZ Alkmaar (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 22-03-2025 15:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | Ajax Amsterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 09-03-2025 11:15 | SC Telstar (W) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 02-03-2025 11:15 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | FC Utrecht (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 08-02-2025 15:30 | Zwolle (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 01-02-2025 15:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | FC Twente Enschede (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-12-2024 17:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 20-11-2024 17:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Galatasaray SK (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 13-11-2024 17:45 | Galatasaray SK (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 25-09-2024 16:30 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu