STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2007 | Akademia Spartak Moscow | Akademia Krylya Sovetov Samara | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Akademia Krylya Sovetov Samara | Akademia Dynamo Moscow | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Akademia Dynamo Moscow | Dinamo Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Dinamo Moscow Youth | Hoang Anh Gia Lai | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Hoang Anh Gia Lai | Hoang Ahn Attapeu | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Hoang Ahn Attapeu | Hoang Anh Gia Lai | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Hoang Anh Gia Lai | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2014 | - | Rodina Moscow | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Rodina Moscow | XM Hai Phong FC | - | Ký hợp đồng |
06-02-2019 | XM Hai Phong FC | Muang Thong United | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2021 | Muang Thong United | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
30-01-2021 | Muang Thong United | Cerezo Osaka | - | Chuyển nhượng tự do |
14-08-2022 | Cerezo Osaka | CLB Binh DInh | - | Ký hợp đồng |
30-09-2024 | CLB Binh DInh | Phu Dong Ninh Binh FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 05-09-2024 13:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 12:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Philippines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 18-02-2024 11:00 | Song Lam Nghe An | ![]() ![]() | CLB Binh DInh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 27-12-2023 12:15 | XM Hai Phong FC | ![]() ![]() | CLB Binh DInh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 21-11-2023 12:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 16-11-2023 11:00 | Philippines | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 17-10-2023 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 10-10-2023 11:35 | China | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 27-08-2023 10:00 | XM Hai Phong FC | ![]() ![]() | CLB Binh DInh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
AFF Championship winner | 1 | 17/18 |