STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2015 | Bay Olympic FC | Sunderland U18 | - | Ký hợp đồng |
31-03-2016 | Sunderland U18 | Sunderland RCA | - | Cho thuê |
06-05-2016 | Sunderland RCA | Sunderland U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Sunderland U23 | Willem II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Willem II | Almere City FC | - | Cho thuê |
24-01-2021 | Almere City FC | Willem II | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2021 | Willem II | Almere City FC | - | Ký hợp đồng |
08-01-2022 | Almere City FC | Kyoto Sanga | - | Ký hợp đồng |
15-08-2023 | Kyoto Sanga | Ventforet Kofu | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Ventforet Kofu | Kyoto Sanga | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Kyoto Sanga | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2024 | Free player | Auckland FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 17-11-2023 17:00 | Greece | ![]() ![]() | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 08-11-2023 10:00 | Ventforet Kofu | ![]() ![]() | Zhejiang Professional FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 25-10-2023 10:00 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 17-10-2023 18:45 | Australia | ![]() ![]() | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 04-10-2023 10:00 | Ventforet Kofu | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 20-09-2023 10:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 26-08-2023 10:00 | Renofa Yamaguchi | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Emperors Cup | 07-06-2023 10:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 19 17 |
OFC U19/U20 Championship Winner | 1 | 16/17 |
Goalkeeper of the season | 1 | 15/16 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
OFC-U16/U17-Championship-Winner | 1 | 14/15 |