STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 16:00 | Ukraine (w) | ![]() ![]() | Czech (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Ukraine (w) | ![]() ![]() | Croatia (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 17:00 | Albania (w) | ![]() ![]() | Ukraine (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 26-09-2024 18:15 | Celtic (w) | ![]() ![]() | Vorskla Poltava W | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 22-09-2024 11:00 | Vorskla Poltava W | ![]() ![]() | Celtic (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 14:30 | Ferencvarosi TC (w) | ![]() ![]() | Vorskla Poltava W | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 10:00 | Vorskla Poltava W | ![]() ![]() | FK Riga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 18:00 | Ukraine (w) | ![]() ![]() | Wales (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 31-05-2024 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Ukraine (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 15:00 | Ukraine (w) | ![]() ![]() | Kosovo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu