STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 05-04-2025 13:00 | Spakenburg | ![]() ![]() | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-03-2025 14:00 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | Barendrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 13:00 | Koninklijke HFC | ![]() ![]() | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-03-2025 14:00 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | AFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 23-02-2025 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-02-2025 14:00 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 01-02-2025 14:00 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 25-01-2025 13:30 | HHC Hardenberg | ![]() ![]() | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-01-2025 14:00 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | RKAV Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-01-2025 13:30 | GVVV Veenendaal | ![]() ![]() | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu