STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-05-2021 | - | Coppermine United (W) | - | Ký hợp đồng |
01-09-2022 | Coppermine United (W) | Werder Bremen (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2023 | Werder Bremen (w) | - | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 08-04-2024 10:00 | South Korea Women | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 05-04-2024 10:00 | South Korea Women | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-02-2024 18:30 | Philippines Women | ![]() ![]() | Slovenia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-02-2024 13:05 | Philippines Women | ![]() ![]() | Scotland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 21-02-2024 14:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 01-11-2023 07:50 | Philippines Women | ![]() ![]() | Iran (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 30-09-2023 11:30 | Japan Women | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 28-09-2023 11:30 | Philippines Women | ![]() ![]() | Myanmar (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 25-09-2023 11:30 | Philippines Women | ![]() ![]() | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 22-09-2023 08:00 | China Hong Kong (w) | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu