STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 15:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Belarus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Belarus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 19:00 | Belarus (w) | ![]() ![]() | Hungary (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 25-10-2024 18:30 | Belarus (w) | ![]() ![]() | Czech (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 09:00 | Dinamo-BGUFK Minsk (w) | ![]() ![]() | TJ Spartak Myjava(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 09:00 | Dinamo-BGUFK Minsk (w) | ![]() ![]() | Peamount Utd (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 16:00 | Georgia (w) | ![]() ![]() | Belarus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 09-04-2024 16:00 | Belarus (w) | ![]() ![]() | Georgia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 14:00 | Cyprus (w) | ![]() ![]() | Belarus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 05-12-2023 18:00 | Bosnia and Herzegovina (w) | ![]() ![]() | Belarus (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu