STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-07-2010 | USV Eschen/Mauren Youth | FC Ruggell | - | Ký hợp đồng |
06-01-2012 | FC Ruggell | SV Untermenzing | Free | Ký hợp đồng |
24-07-2012 | SV Untermenzing | FC Ruggell | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Ruggell | Chur 97 | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Chur 97 | FC Balzers | Free | Ký hợp đồng |
01-02-2015 | FC Balzers | SV Heimstetten | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | SV Heimstetten | BCF Wolfratshausen | Free | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | BCF Wolfratshausen | USV Eschen Mauren | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | USV Eschen Mauren | FC Balzers | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 14:00 | Liechtenstein | ![]() ![]() | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 18-11-2024 19:45 | Liechtenstein | ![]() ![]() | San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 13-10-2024 16:00 | Liechtenstein | ![]() ![]() | Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 05-09-2024 18:45 | San Marino | ![]() ![]() | Liechtenstein | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 18:00 | Albania | ![]() ![]() | Liechtenstein | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 19-11-2023 19:45 | Liechtenstein | ![]() ![]() | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 13-10-2023 18:45 | Liechtenstein | ![]() ![]() | Bosnia-Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 11-09-2023 18:45 | Slovakia | ![]() ![]() | Liechtenstein | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 08-09-2023 18:45 | Bosnia-Herzegovina | ![]() ![]() | Liechtenstein | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 20-06-2023 18:45 | Liechtenstein | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu