STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-09-2014 | Adelaide City (w) | Adelaide United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
04-09-2015 | Adelaide United (w) | Melbourne City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
07-09-2016 | Melbourne City (w) | Adelaide United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
13-07-2018 | Adelaide United (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
27-12-2020 | Atletico de Madrid (w) | Melbourne City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Melbourne City (w) | JEF United Ichihara Chiba Ladies | - | Chuyển nhượng tự do |
21-10-2022 | Racing Louisville (w) | Melbourne Victory (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
15-02-2023 | Melbourne Victory (w) | Racing Louisville (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá nữ Úc | 29-03-2025 05:50 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Adelaide United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 21-03-2025 08:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Newcastle Jets (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 09-03-2025 06:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Canberra United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 01-03-2025 07:00 | Western United FC Women | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 16-02-2025 06:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Central Coast Mariners women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 08-02-2025 03:00 | Wellington Phoenix (w) | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 01-02-2025 07:00 | Melbourne City Women | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 24-01-2025 05:50 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Sydney FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 18-01-2025 07:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | Perth Glory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 11-01-2025 06:00 | Newcastle Jets (w) | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FFA Cup of Nations winner | 2 | 23 19 |
The Women's Cup winner | 1 | 22 |
A-League Women winner | 2 | 21/22 15/16 |
Copa de la Reina runner-up | 1 | 19 |
Primera División Femenina winner | 1 | 18/19 |
Tournament of Nations runner-up | 1 | 18 |
AFC Women's Asian Cup runner-up | 1 | 18 |
Women's Friendship Tournament winner | 1 | 18 |
Tournament of Nations winner | 1 | 17 |