STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-02-2021 | Grêmio Novorizontino U20 | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Ký hợp đồng |
16-03-2023 | Palmeiras | Vålerenga Fotball Elite | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Vålerenga Fotball Elite | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2024 | Palmeiras | Gremio Novorizontino | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Gremio Novorizontino | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2025 | Palmeiras | Gremio Novorizontino | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Gremio Novorizontino | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-01-2025 21:30 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 26-01-2024 00:00 | Santo Andre | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 12-11-2023 16:00 | Vålerenga Fotball Elite | ![]() ![]() | Stabaek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 01-10-2023 15:00 | Sandefjord | ![]() ![]() | Vålerenga Fotball Elite | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 24-09-2023 15:00 | Bodo Glimt | ![]() ![]() | Vålerenga Fotball Elite | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 02-09-2023 16:00 | Viking | ![]() ![]() | Vålerenga Fotball Elite | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Na Uy | 28-06-2023 16:00 | Stjordals Blink | ![]() ![]() | Vålerenga Fotball Elite | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu