STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2022 | AS Nancy-Lorraine U17 | Marseille U17 | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Marseille U17 | Marseille U19 | - | Ký hợp đồng |
06-08-2024 | Marseille U19 | Marseille | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | Marseille | Anderlecht II | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 08-03-2025 23:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | Anderlecht II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 01-03-2025 19:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-02-2025 19:00 | KAS Eupen | ![]() ![]() | Anderlecht II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 15-02-2025 19:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 08-02-2025 19:00 | RWD Molenbeek | ![]() ![]() | Anderlecht II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 01-02-2025 15:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 20-10-2024 18:45 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U17 | 27-05-2024 17:30 | Portugal U17 | ![]() ![]() | France U17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U17 | 24-05-2024 17:30 | France U17 | ![]() ![]() | Spain U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U17 | 21-05-2024 17:30 | France U17 | ![]() ![]() | England U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu