STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-10-2014 | Free player | Rabotnicki Skopje Youth | - | Ký hợp đồng |
18-01-2021 | Rabotnicki Skopje Youth | MTK Budapest U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | - | Ký hợp đồng |
02-09-2022 | MTK Budapest II | FK Skopje | - | Ký hợp đồng |
09-02-2023 | FK Skopje | Sileks | - | Ký hợp đồng |
14-08-2023 | Sileks | FC Struga | - | Ký hợp đồng |
24-07-2024 | FC Struga | NK Nafta | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Bắc Macedonia | 06-03-2024 13:00 | FC Struga | ![]() ![]() | FK Makedonija Gjorce Petrov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 24-02-2024 13:00 | FC Struga | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 06-12-2023 12:00 | FC Struga | ![]() ![]() | Voska Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 01-11-2023 12:00 | FC Struga | ![]() ![]() | FC Vardar Skopje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 29-10-2023 12:00 | FK Rinija Gostivar | ![]() ![]() | FC Struga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 08-10-2023 12:00 | FC Struga Trim Lum | ![]() ![]() | Sileks | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 01-10-2023 12:00 | FK Shkupi | ![]() ![]() | FC Struga Trim Lum | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 27-09-2023 13:00 | Voska Sport | ![]() ![]() | FC Struga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 17-09-2023 13:00 | Bregalnica Stip | ![]() ![]() | FC Struga Trim Lum | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 04-09-2023 14:00 | FC Struga | ![]() ![]() | FK Tikves Kavadarci | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu