STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | KMSK Deinze Youth | SV Zulte Waregem Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | SV Zulte Waregem Youth | KV Oostende Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | KV Oostende Youth | Cercle Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Cercle Brugge Youth | Cercle Brügge U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Cercle Brügge U18 | Jong Cercle | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Jong Cercle | Cercle Brugge KSV | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-12-2024 15:00 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 04-12-2024 19:30 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 20:00 | LASK Linz | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-10-2024 14:30 | Vikingur Reykjavik | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 18:00 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-08-2024 14:00 | Oud-Heverlee Leuven | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 15-08-2024 18:00 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-05-2024 18:45 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-04-2024 18:30 | Anderlecht | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2024 17:15 | RC Sporting Charleroi | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu