STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Zimbru Chisinau U19 | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Zimbru Chisinau | Hapoel Nof HaGalil | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Hapoel Nof HaGalil | Tom Tomsk | - | Ký hợp đồng |
26-02-2014 | Tom Tomsk | Khimik Dzerzhinsk | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Khimik Dzerzhinsk | Tom Tomsk | - | Kết thúc cho thuê |
07-08-2014 | Tom Tomsk | Hapoel Nof HaGalil | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Hapoel Nof HaGalil | Tom Tomsk | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Tom Tomsk | Free player | - | Giải phóng |
15-12-2015 | Free player | Hapoel Nof HaGalil | - | Ký hợp đồng |
01-03-2016 | Hapoel Nof HaGalil | FC Milsami | - | Ký hợp đồng |
05-04-2018 | FC Milsami | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
14-02-2019 | Zimbru Chisinau | ACS Poli Timisoara | - | Ký hợp đồng |
31-07-2019 | ACS Poli Timisoara | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
14-01-2020 | Zimbru Chisinau | Vllaznia Shkoder | - | Ký hợp đồng |
26-03-2021 | Vllaznia Shkoder | Al-Suwaiq Club | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Al-Suwaiq Club | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Zimbru Chisinau | Asteras Vlachioti | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Asteras Vlachioti | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Zimbru Chisinau | FCM Ungheni | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | FCM Ungheni | Castelfidardo | - | Ký hợp đồng |
16-07-2024 | Castelfidardo | CF Sparta Selemet | - | Ký hợp đồng |
22-01-2025 | CF Sparta Selemet | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu