STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá nữ Úc | 16-02-2024 08:00 | Melbourne Victory (w) | ![]() ![]() | WS Wanderers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 09-02-2024 08:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Newcastle Jets (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 03-02-2024 06:00 | Adelaide United Women | ![]() ![]() | WS Wanderers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 27-01-2024 06:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 21-01-2024 09:45 | Central Coast Mariners women | ![]() ![]() | WS Wanderers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 14-01-2024 06:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Melbourne City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 07-01-2024 11:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | WS Wanderers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 30-12-2023 07:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 23-12-2023 07:00 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Adelaide United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 22-10-2023 06:45 | WS Wanderers (w) | ![]() ![]() | Wellington Phoenix (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu