STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian FC B | - | Ký hợp đồng |
06-07-2021 | Heart of Midlothian FC B | Brechin City | - | Cho thuê |
13-07-2021 | Brechin City | Heart of Midlothian FC B | - | Kết thúc cho thuê |
14-09-2021 | Heart of Midlothian FC B | Gala Fairydean Rovers FC | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Gala Fairydean Rovers FC | Heart of Midlothian FC B | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2022 | Free player | Gala Fairydean Rovers FC | - | Ký hợp đồng |
06-07-2023 | Gala Fairydean Rovers FC | East Fife | - | Ký hợp đồng |
27-01-2025 | East Fife | Stranraer | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Scotland | 29-03-2025 15:10 | Stranraer | ![]() ![]() | Clyde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 08-03-2025 15:00 | Stranraer | ![]() ![]() | Peterhead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 04-03-2025 19:45 | Stranraer | ![]() ![]() | Forfar Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 01-03-2025 15:00 | Edinburgh City | ![]() ![]() | Stranraer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 22-02-2025 15:00 | Stranraer | ![]() ![]() | Stirling Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 15-02-2025 15:00 | Stranraer | ![]() ![]() | Elgin City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 08-02-2025 15:00 | Clyde | ![]() ![]() | Stranraer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 01-02-2025 15:00 | Stranraer | ![]() ![]() | Spartans | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 28-01-2025 19:45 | Bonnyrigg Rose | ![]() ![]() | Stranraer | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 08-01-2025 20:00 | Edinburgh City | ![]() ![]() | East Fife | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu