STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Arambagh KS | Bashundhara Kings | - | Ký hợp đồng |
25-10-2022 | Bashundhara Kings | Mohammedan Dhaka | - | Ký hợp đồng |
17-10-2023 | Mohammedan Dhaka | Brothers Union | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Bangladesh | 25-01-2025 08:45 | Brothers Union | ![]() ![]() | Abahani Limited Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 10-01-2025 08:45 | Dhaka Wanderers | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 27-12-2024 11:30 | Bashundhara Kings | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 21-12-2024 08:30 | Rahmatganj MFS | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 13-12-2024 08:30 | Brothers Union | ![]() ![]() | Chittagong Abahani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 07-12-2024 08:30 | Fortis Limited | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 29-11-2024 08:40 | Brothers Union | ![]() ![]() | Bangladesh Police Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 03-05-2024 10:00 | Sheikh Jamal | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 27-04-2024 09:10 | Brothers Union | ![]() ![]() | Chittagong Abahani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 05-04-2024 09:15 | Brothers Union | ![]() ![]() | Rahmatganj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu