STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 15:30 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Azerbaijan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 13:00 | Montenegro (w) | ![]() ![]() | Lithuania (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 15:00 | Gintra Universitetas (w) | ![]() ![]() | Celtic (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 15:00 | Gintra Universitetas (w) | ![]() ![]() | Celtic (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 15:00 | Gintra Universitetas (w) | ![]() ![]() | Agarista CSF Anenii Noi (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Georgia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 09-04-2024 16:30 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Cyprus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 15:00 | Georgia (w) | ![]() ![]() | Lithuania (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 05-12-2023 15:00 | Luxembourg (w) | ![]() ![]() | Lithuania (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 01-12-2023 15:00 | Lithuania (w) | ![]() ![]() | Turkey (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu