STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Algeria | 17-02-2024 17:00 | MC Alger | ![]() ![]() | CS Constantine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 26-01-2024 16:00 | MC Oran | ![]() ![]() | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 06-01-2024 17:00 | MC Alger | ![]() ![]() | JS kabylie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 29-12-2023 17:10 | USM Alger | ![]() ![]() | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 16-12-2023 17:00 | MC Alger | ![]() ![]() | USM Khenchela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 07-12-2023 18:00 | Paradou AC | ![]() ![]() | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 01-12-2023 15:45 | MC Alger | ![]() ![]() | NC Magra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 17-11-2023 17:00 | MC Alger | ![]() ![]() | JS Saoura | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 11-11-2023 16:00 | ASO Chlef | ![]() ![]() | MC Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 06-10-2023 14:45 | MC Alger | ![]() ![]() | ES Setif | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu