STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Espanyol Barcelona U18 | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Espanyol Barcelona U19 | RCD Espanyol B | - | Ký hợp đồng |
27-08-2024 | RCD Espanyol B | Burgos CF | - | Cho thuê |
13-01-2025 | Burgos CF | RCD Espanyol B | - | Kết thúc cho thuê |
14-01-2025 | RCD Espanyol B | Real Murcia | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Real Murcia | RCD Espanyol B | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-12-2024 19:00 | UD Marbella | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-11-2024 15:15 | Burgos CF | ![]() ![]() | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2024 18:30 | Mostoles | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-10-2024 15:15 | Elche | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-10-2024 19:00 | Burgos CF | ![]() ![]() | Racing de Ferrol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-10-2024 16:30 | Almeria | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-09-2024 16:30 | Burgos CF | ![]() ![]() | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 02-03-2024 17:00 | CF Badalona | ![]() ![]() | RCD Espanyol B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 25-02-2024 11:00 | RCD Espanyol B | ![]() ![]() | SCR Penya Deportiva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-02-2024 20:00 | Racing Santander | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu