STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | Free player | Hammarby IF Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | - | Ký hợp đồng |
14-07-2023 | Hammarby U19 | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
08-08-2024 | Hammarby | Aalesund FK | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Aalesund FK | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2025 | Hammarby | Degerfors IF | 0.26M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 12-05-2024 12:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 26-02-2024 17:30 | Hammarby | ![]() ![]() | GIF Sundsvall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 12-11-2023 13:00 | Hammarby TFF | ![]() ![]() | Dalkurd FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 04-11-2023 15:00 | IF Sylvia | ![]() ![]() | Hammarby TFF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 30-10-2023 18:00 | Hammarby | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 28-10-2023 11:00 | Taby | ![]() ![]() | Hammarby TFF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 08-10-2023 15:30 | Hammarby | ![]() ![]() | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 01-10-2023 15:30 | Hammarby | ![]() ![]() | IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-09-2023 15:30 | Varbergs BoIS FC | ![]() ![]() | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-09-2023 13:00 | Hammarby | ![]() ![]() | Malmo FF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu