STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2019 | ACS Petrosport Ploiesti U19 | CSS Islla Te Nagh | - | Ký hợp đồng |
08-08-2020 | CSS Islla Te Nagh | Steaua Bucuresti | - | Ký hợp đồng |
27-07-2022 | Steaua Bucuresti | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
20-02-2023 | Debreceni VSC | FC Artsakh | - | Cho thuê |
29-06-2023 | FC Artsakh | Debreceni VSC | - | Kết thúc cho thuê |
03-07-2023 | Debreceni VSC | Free player | - | Giải phóng |
06-02-2024 | Free player | Petrolul Ploiesti | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-04-2025 17:30 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-03-2025 15:30 | FC Unirea 2004 Slobozia | ![]() ![]() | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-03-2025 15:00 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-03-2025 16:00 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-02-2025 18:30 | CFR Cluj | ![]() ![]() | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-02-2025 13:00 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-02-2025 12:30 | Hermannstadt | ![]() ![]() | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-02-2025 18:30 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 27-01-2025 15:00 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-01-2025 17:30 | FC Otelul Galati | ![]() ![]() | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu