STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2022 | Doncaster Rovers U18 | Doncaster Rovers | - | Ký hợp đồng |
11-09-2022 | Doncaster Rovers | FC United of Manchester | - | Cho thuê |
11-10-2022 | FC United of Manchester | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
16-11-2022 | Doncaster Rovers | Worksop Town | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Worksop Town | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
21-07-2023 | Doncaster Rovers | Marske United | - | Cho thuê |
25-08-2023 | Marske United | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
07-09-2023 | Doncaster Rovers | Sheffield FC | - | Cho thuê |
09-01-2024 | Doncaster Rovers | Gainsborough Trinity | - | Cho thuê |
06-02-2024 | Gainsborough Trinity | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
26-02-2024 | Doncaster Rovers | Matlock Town | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Matlock Town | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2024 | Doncaster Rovers | Truro City | - | Cho thuê |
03-12-2024 | Truro City | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
05-12-2024 | Doncaster Rovers | Belper Town | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Belper Town | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 01-01-2024 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-12-2023 19:45 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 26-12-2023 15:00 | Notts County | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 16-12-2023 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 14-10-2023 14:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Sutton United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 10-10-2023 18:00 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu