STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | - | Karlsruher SC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Karlsruher SC | SV Darmstadt 98 | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2024 | SV Darmstadt 98 | Hull City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2025 | Hull City | SC Paderborn 07 | 0.1M € | Cho thuê |
29-06-2025 | SC Paderborn 07 | Hull City | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-03-2025 12:00 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2025 12:00 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-03-2025 20:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-03-2025 12:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-02-2025 19:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-02-2025 17:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | Preuben Munster | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2025 12:00 | SSV Ulm 1846 | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-02-2025 12:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-01-2025 12:30 | SV Darmstadt 98 | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-01-2025 12:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu