STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Raja Casablanca Youth | Mohammed VI Football Academy | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Mohammed VI Football Academy | SD Eibar Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SD Eibar Youth | SD Eibar B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | SD Eibar B | Amurrio Club | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Amurrio Club | Club San Ignacio | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Club San Ignacio | Barakaldo CF | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Barakaldo CF | Club San Ignacio | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Club San Ignacio | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
22-07-2024 | Athletic Bilbao B | Barakaldo CF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RFEF Tây Ban Nha | 05-05-2024 10:00 | Brea | ![]() ![]() | Athletic Bilbao B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 28-04-2024 10:00 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | SD Gernika | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 16-03-2024 15:15 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | Arenas Club de Getxo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 25-11-2023 17:00 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | CD Tudelano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 19-11-2023 16:00 | Calahorra | ![]() ![]() | Athletic Bilbao B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 30-09-2023 16:00 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | Valle de Egues | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 16-09-2023 17:00 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | Barbastro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu