STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | NEC Nijmegen Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | PSV Eindhoven U20 | Sunderland | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 15-03-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 03-03-2025 13:00 | West Bromwich U21 | ![]() ![]() | Sunderland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 07-02-2025 13:00 | Sunderland U21 | ![]() ![]() | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 28-01-2025 19:00 | Halifax Town | ![]() ![]() | Sunderland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 22-01-2025 19:00 | Sunderland U21 | ![]() ![]() | SL Benfica B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 09-03-2024 15:00 | Southampton | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 05-03-2024 19:45 | Sunderland | ![]() ![]() | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 02-03-2024 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 24-02-2024 15:00 | Sunderland | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-02-2024 12:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |