STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Colon U20 | Colon de Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Colon de Santa Fe | River Plate | - | Cho thuê |
30-12-2008 | River Plate | Colon de Santa Fe | - | Kết thúc cho thuê |
30-09-2010 | Colon de Santa Fe | CA Platense | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | CA Platense | Union San Felipe | - | Ký hợp đồng |
01-02-2012 | Union San Felipe | Huachipato | - | Ký hợp đồng |
15-01-2018 | Huachipato | Sporting Cristal | 0.088M € | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2023 | Sporting Cristal | Curico Unido | - | Ký hợp đồng |
24-01-2024 | Curico Unido | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Chile | 12-11-2023 18:00 | Everton CD | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 23-09-2023 18:00 | Curico Unido | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 13-09-2023 21:30 | Curico Unido | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 02-09-2023 22:00 | Huachipato | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-08-2023 00:00 | Universidad de Chile | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 06-08-2023 21:30 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 30-07-2023 21:30 | Curico Unido | ![]() ![]() | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 12-07-2023 23:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 19-05-2023 00:00 | Colo Colo | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-05-2023 00:00 | Curico Unido | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Peruvian cup winner | 1 | 21 |
Peruvian champion | 2 | 19/20 17/18 |
Chilean champion | 1 | 12 |
Argentinian champion | 1 | 08 |