STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2013 | SC Wieselburg Youth | Red Bull Salzburg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Red Bull Salzburg Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | AKA Red Bull Salzburg U15 | AKA Red Bull Salzburg U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | AKA Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Red Bull Salzburg | Sturm Graz | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Sturm Graz | Free player | - | Giải phóng |
27-08-2024 | Sturm Graz | Elche | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-03-2025 12:00 | Cordoba | ![]() ![]() | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-03-2025 15:15 | Elche | ![]() ![]() | Eldense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 14-03-2025 19:30 | Real Oviedo | ![]() ![]() | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-03-2025 17:30 | Elche | ![]() ![]() | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-03-2025 20:00 | Racing Santander | ![]() ![]() | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-02-2025 15:15 | Elche | ![]() ![]() | FC Cartagena | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-02-2025 19:30 | Almeria | ![]() ![]() | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-02-2025 13:00 | Elche | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2025 13:00 | Mirandes | ![]() ![]() | Elche | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-01-2025 19:30 | Elche | ![]() ![]() | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Austrian cup winner | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
Austrian champion | 2 | 23/24 20/21 |
Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Austrian Youth league U18 champion | 1 | 18/19 |
Austrian Youth league U16 champion | 2 | 17/18 16/17 |