STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFACW Q | 25-10-2024 14:30 | Montenegro (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Italy Women | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 16:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 09-04-2024 16:15 | Finland (w) | ![]() ![]() | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 16:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-02-2024 13:05 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-02-2024 18:30 | Slovenia (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 21-02-2024 14:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 05-12-2023 18:00 | Slovakia (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 11-11-2023 13:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | Vittsjo GIK (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu