STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-04-2012 | TFC Academy | Toronto FC | - | Chuyển nhượng tự do |
17-03-2014 | Toronto FC | Wilmington Hammerheads FC | - | Cho thuê |
06-08-2014 | Wilmington Hammerheads FC | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2017 | Toronto FC | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
20-04-2017 | Free agent | Woodbridge Str. | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2018 | Woodbridge Str. | Without Club | - | Chuyển nhượng tự do |
30-05-2018 | No team | Los Angeles FC | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2019 | Los Angeles FC | No team | Free | Giải phóng |
02-03-2019 | No team | Forge FC | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Vàng CONCACAF | 26-03-2025 00:30 | Guatemala | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cúp Vàng CONCACAF | 22-03-2025 01:05 | Guyana | ![]() ![]() | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 19-11-2024 23:00 | Guyana | ![]() ![]() | Barbados | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 15-11-2024 23:00 | Barbados | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 16-10-2024 00:00 | Suriname | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 12-10-2024 01:00 | Guyana | ![]() ![]() | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 09-09-2024 20:00 | Martinique | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 05-09-2024 20:00 | Guyana | ![]() ![]() | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 11-06-2024 22:00 | Guyana | ![]() ![]() | Belize | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 07-06-2024 00:30 | Panama | ![]() ![]() | Guyana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu