STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
24-04-2018 | Montverde Academy | Philadelphia Union II | Unknown | Ký hợp đồng |
05-06-2018 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Cho thuê |
06-06-2018 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | - | Kết thúc cho thuê |
07-05-2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
10-05-2019 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | - | Cho thuê |
29-11-2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2020 | Philadelphia Union | Colorado Springs Switchbacks FC | Free | Ký hợp đồng |
20-09-2021 | Colorado Springs Switchbacks FC | Los Angeles FC | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Los Angeles FC | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2023 | Colorado Springs Switchbacks FC | Goztepe | - | Ký hợp đồng |
27-08-2023 | Goztepe | Haugesund | 0.04M € | Cho thuê |
04-01-2024 | Haugesund | Goztepe | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2024 | Goztepe | Hartford Athletic | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Mỹ Mở rộng | 02-04-2025 22:30 | Portland Hearts of Pine | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 18:00 | Hartford Athletic | ![]() ![]() | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-03-2025 23:00 | Pittsburgh Riverhounds | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 18-03-2025 22:30 | Hartford Athletic | ![]() ![]() | New York Shockers | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 00:00 | Lexington | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 27-10-2024 02:00 | Orange County Blues FC | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-10-2024 23:30 | Tampa Bay Rowdies | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2024 22:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-10-2024 23:30 | Hartford Athletic | ![]() ![]() | North Carolina | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-10-2024 23:00 | Hartford Athletic | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Best young player | 1 | 22 |
Supporters Shield Winner | 1 | 19/20 |