STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Standard Liège Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | RSC Anderlecht U17 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Standard Liege II | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Standard Liege | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
14-01-2021 | FC Twente Enschede | Willem II | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Willem II | FC Twente Enschede | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2021 | FC Twente Enschede | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Croatia | 29-03-2025 17:45 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 16-03-2025 16:45 | Rijeka | ![]() ![]() | Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 07-03-2025 17:00 | Rijeka | ![]() ![]() | HNK Sibenik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-03-2025 14:00 | HNK Gorica | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-02-2025 16:45 | Rijeka | ![]() ![]() | Dinamo Zagreb | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 16-02-2025 16:45 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 09-02-2025 14:00 | Rijeka | ![]() ![]() | Istra 1961 Pula | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-02-2025 16:30 | NK Varteks Varazdin | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 26-01-2025 14:00 | Rijeka | ![]() ![]() | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 15-12-2024 16:45 | Hajduk Split | ![]() ![]() | Rijeka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian cup winner | 1 | 18 |