STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | - | Esporte Clube São Bernardo (SP) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Capivariano FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Capivariano FC | Agua Santa SP Youth | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Agua Santa SP Youth | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
29-04-2018 | Capivariano FC | Athletico Paranaense B | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Athletico Paranaense B | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
02-06-2019 | Capivariano FC | Mirassol | - | Cho thuê |
02-01-2020 | Mirassol | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2020 | Capivariano FC | Ituano SP | - | Cho thuê |
29-05-2021 | Ituano SP | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
07-06-2021 | Capivariano FC | Brusque FC | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Brusque FC | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Capivariano FC | Santo Andre | - | Cho thuê |
13-03-2023 | Santo Andre | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
14-03-2023 | Capivariano FC | Centro Sportivo Alagoano | - | Cho thuê |
04-09-2023 | Centro Sportivo Alagoano | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
05-09-2023 | Capivariano FC | Juventude | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Juventude | Capivariano FC | - | Kết thúc cho thuê |
10-01-2024 | Capivariano FC | Juventude | 0.17M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-03-2025 21:30 | Juventude | ![]() ![]() | Vitoria BA | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 01-03-2025 19:30 | Juventude | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 23-02-2025 00:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 15-02-2025 19:30 | EC Pelotas(RS) | ![]() ![]() | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 09-02-2025 22:00 | Juventude | ![]() ![]() | Esporte Clube São José Porto Alegre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 25-01-2025 19:30 | Internacional RS | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 22-01-2025 22:00 | Juventude | ![]() ![]() | Ypiranga(RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Juventude | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-12-2024 23:00 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 27-11-2024 00:30 | Atletico Mineiro | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu