STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Union Espanola U21 | Union Espanola | - | Ký hợp đồng |
03-08-2018 | Union Espanola | Velez Sarsfield | 0.865M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2021 | Velez Sarsfield | Genoa | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Genoa | Cremonese | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Cremonese | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
04-02-2024 | Genoa | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2025 | Clube de Regatas Vasco da Gama | CA Independiente | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 01-04-2025 22:00 | Nacional Potosi | ![]() ![]() | CA Independiente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 29-03-2025 21:45 | CA Independiente | ![]() ![]() | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2025 19:00 | CA Independiente | ![]() ![]() | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Argentina | 27-02-2025 00:30 | CA Independiente | ![]() ![]() | Sportivo Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 17-02-2025 22:15 | CA Platense | ![]() ![]() | CA Independiente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 08-02-2025 23:15 | River Plate | ![]() ![]() | CA Independiente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-02-2025 00:30 | CA Independiente | ![]() ![]() | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 29-01-2025 20:00 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | CA Independiente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-01-2025 22:15 | CA Independiente | ![]() ![]() | Sarmiento Junin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-11-2024 19:00 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa América participant | 1 | 21 |