STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Viettel FC Youth | Viettel FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Đông Nam Á | 26-12-2024 13:00 | Singapore | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 21-12-2024 13:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Myanmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 09-12-2024 13:00 | Laos | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 02-03-2024 12:15 | XM Hai Phong FC | ![]() ![]() | Viettel FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 27-02-2024 10:00 | Quang Nam | ![]() ![]() | Viettel FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 23-02-2024 12:15 | Viettel FC | ![]() ![]() | Becamex Binh Duong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 17-02-2024 12:15 | Viettel FC | ![]() ![]() | Khatoco Khanh Hoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Á | 14-01-2024 11:30 | Japan | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 27-12-2023 11:00 | Nam Dinh FC | ![]() ![]() | Viettel FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Việt Nam | 17-12-2023 12:15 | Viettel FC | ![]() ![]() | TT Hanoi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
AFC Cup Participant | 1 | 21/22 |
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
Vietnamese Champion | 1 | 19/20 |