STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 14:30 | Slovenia (w) | ![]() ![]() | Turkey (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 15:30 | Turkey (w) | ![]() ![]() | Greece (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 19:30 | Ireland Women | ![]() ![]() | Turkey (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-12-2024 17:45 | Galatasaray SK (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 13-11-2024 17:45 | Galatasaray SK (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 25-10-2024 15:00 | Turkey (w) | ![]() ![]() | Ukraine (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 17-10-2024 16:45 | Galatasaray SK (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 08-10-2024 16:45 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Galatasaray SK (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 19-09-2024 17:00 | Galatasaray SK (w) | ![]() ![]() | Slavia Praha (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 17:00 | Racing FC Union Luxembourg | ![]() ![]() | Galatasaray SK (w) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu