STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Đức | 16-03-2025 13:00 | Bayer Leverkusen (w) | ![]() ![]() | Werder Bremen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 11-03-2025 01:00 | Werder Bremen (w) | ![]() ![]() | Hoffenheim (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 10:00 | Vorskla Poltava W | ![]() ![]() | FK Riga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 14:30 | Latvia (w) | ![]() ![]() | North Macedonia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 27-02-2024 17:00 | Slovakia (w) | ![]() ![]() | Latvia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 23-02-2024 14:30 | Latvia (w) | ![]() ![]() | Slovakia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 09-09-2023 17:00 | SL Benfica (w) | ![]() ![]() | FK Riga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu