STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 09-05-2024 02:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Croatia (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 21-01-2024 18:45 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 14-01-2024 14:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Sheffield United (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-12-2023 12:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 10-12-2023 18:45 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Manchester United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 26-11-2023 18:45 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 22-11-2023 19:30 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Bristol City(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 19-11-2023 15:00 | Leicester City (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 12-11-2023 12:30 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu