STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 14:00 | Greece (w) | ![]() ![]() | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 30-03-2025 13:00 | Newcastle (w) | ![]() ![]() | London City Lionesses (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 23-03-2025 14:00 | Newcastle (w) | ![]() ![]() | Sunderland (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 16-03-2025 12:00 | Durham Wildcats LFC (w) | ![]() ![]() | Newcastle (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 02-03-2025 14:00 | Newcastle (w) | ![]() ![]() | Bristol City(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-02-2025 13:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Newcastle (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 02-02-2025 14:00 | Southampton (w) | ![]() ![]() | Newcastle (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-02-2024 19:30 | Ireland Women | ![]() ![]() | Wales (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu