STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | Tempo Overijse Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Oud-Heverlee Leuven Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | RSC Anderlecht Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven u23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2020 | Club Brugge | Midtjylland | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
03-01-2022 | Midtjylland | Zulte-Waregem | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Zulte-Waregem | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
11-09-2022 | Midtjylland | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Baumit Jablonec | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Asean Club Championship Shopee Cup | 02-04-2025 12:30 | Buriram United | ![]() ![]() | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 29-03-2025 11:00 | Buriram United | ![]() ![]() | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 16-03-2025 12:00 | Buriram United | ![]() ![]() | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 20:00 | Johor Darul Ta'zim FC | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 22:00 | Buriram United | ![]() ![]() | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 01-03-2025 11:00 | Uthai Thani Forest | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 23-02-2025 12:00 | Muang Thong United | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 10:00 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 12-02-2025 12:00 | Buriram United | ![]() ![]() | Ulsan HD FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 06-02-2025 12:30 | Buriram United | ![]() ![]() | Kuala Lumpur City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Thai Champion | 2 | 23/24 22/23 |
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
Thai Cup Winner | 1 | 22/23 |
Thai League Cup Winner | 1 | 22/23 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Danish runner-up | 1 | 22 |
Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 3 | 21/22 18/19 15/16 |
Champions League participant | 4 | 20/21 19/20 18/19 16/17 |
Belgian champion | 3 | 19/20 17/18 15/16 |
Danish champion | 1 | 19/20 |
European Under-21 participant | 1 | 19 |
Belgian Supercup Winner | 2 | 18/19 16/17 |