STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-10-2014 | Royal AM FC Youth | Royal AM | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Royal AM | Orlando Pirates | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Orlando Pirates | Sekhukhune United | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Sekhukhune United | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2023 | Orlando Pirates | Moroka Swallows FC | - | Cho thuê |
24-01-2024 | Moroka Swallows FC | Orlando Pirates | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-04-2025 13:00 | Polokwane City FC | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 01-04-2025 19:00 | MC Alger | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-03-2025 17:30 | Stellenbosch FC | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-03-2025 17:30 | Chippa United | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 01-03-2025 15:45 | Marumo Gallants FC | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-02-2025 13:30 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Cape Town City FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 15-02-2025 13:00 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Baroka FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 08-02-2025 13:30 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-02-2025 17:30 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 01-02-2025 13:30 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
MTN8 Cup Winner | 1 | 20/21 |