STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Maritzburg United FC Youth | Maritzburg United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Maritzburg United | Sobantu Shooting Stars | - | Ký hợp đồng |
30-08-2013 | Sobantu Shooting Stars | Royal AM | - | Ký hợp đồng |
13-11-2013 | Royal AM | Free player | - | Giải phóng |
15-07-2014 | - | Richards Bay FC | - | Ký hợp đồng |
15-07-2014 | Free player | Richards Bay | - | Ký hợp đồng |
30-07-2015 | Richards Bay | Lamontville Golden Arrows | - | Ký hợp đồng |
21-01-2016 | Lamontville Golden Arrows | Richards Bay | - | Ký hợp đồng |
07-07-2017 | Richards Bay | AmaZulu | - | Ký hợp đồng |
08-10-2020 | AmaZulu | Royal AM | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn Nam Phi | 19-10-2024 18:00 | Cape Town City FC | ![]() ![]() | Royal AM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 20-09-2023 17:30 | Royal AM | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 18-08-2023 17:30 | Royal AM | ![]() ![]() | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 13-05-2023 13:00 | Royal AM | ![]() ![]() | Moroka Swallows FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-05-2023 13:00 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Royal AM | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-04-2023 13:00 | Royal AM | ![]() ![]() | Cape Town City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu