STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb II | - | Ký hợp đồng |
29-01-2020 | Dinamo Zagreb II | Besiktas JK | 0.18M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2020 | Besiktas JK | Umraniyespor | - | Cho thuê |
02-08-2020 | Umraniyespor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2022 | Besiktas JK | Umraniyespor | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Umraniyespor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
07-09-2022 | Besiktas JK | Goztepe | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Goztepe | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
18-08-2023 | Besiktas JK | Sarajevo | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Sarajevo | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2024 | Besiktas JK | Cracovia Krakow | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2025 16:00 | Stal Mielec | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-03-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-03-2025 19:30 | Pogon Szczecin | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-03-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-02-2025 19:30 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-02-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-02-2025 17:00 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-02-2025 13:45 | Widzew lodz | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-02-2025 16:30 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-12-2024 11:15 | Piast Gliwice | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish champion | 1 | 20/21 |
Turkish cup winner | 1 | 20/21 |
Euro Under-17 participant | 1 | 18 |